QĐ 828/QĐ-UBND
Bảng theo dõi Thôn số
| STT | Thôn / Tổ | Mức đăng ký | Đạt/Yêu cầu | Tiến độ | Đủ ĐK | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thôn Bắc Hà | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 2 | Thôn Bản Pấy | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 3 | Thôn Bản Phố 1 | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 4 | Thôn Bản Phố 2 | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 5 | Thôn Chỉu Cái | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 6 | Thôn Cốc Cài | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 7 | Thôn Cồ Dề Chải | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 8 | Thôn Dì Thàng | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 9 | Thôn Hoàng Thu Phố | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 10 | Thôn Na Áng | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 11 | Thôn Na Hối | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 12 | Thôn Na Khèo | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 13 | Thôn Na Kim | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 14 | Thôn Na Lo | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 15 | Thôn Nậm Mòn | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 16 | Thôn Nậm Thố | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 17 | Thôn Phéc Bủng | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 18 | Thôn Quán Dín Ngài | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 19 | Thôn Sân Bay | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 20 | Thôn Sản Chư Ván | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 21 | Thôn Sỉn Giáo Ngài | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 22 | Thôn Tả Chải | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |
| 23 | Thôn Thải Giàng Phố | Thôn số cơ bản |
0/21
/ 23 danh mục
|
|
Chưa | Chi tiết |